Bình chứa khí nén
Nội dung chính [ Ẩn ]
- Bình chứa khí nén là gì?
- Cấu tạo của bình chứa khí nén
- Nguyên lý hoạt động của bình tích khí nén
- Thông số kỹ thuật của bình chứa khí nén
- Các loại bình chứa khí nén
- Theo kiểu dáng của bình
- Theo dung tích chứa khí
- Theo vật liệu
- Vị trí của bình khí nén trong hệ thống máy nén khí
- Vai trò của bình khí nén trong hệ thống máy nén khí
- Tư vấn lựa chọn dung tích bình khí nén theo công suất máy nén khí
- Hình ảnh thực tế bình chứa khí nén tại xưởng sản xuất
- Bảng giá bình khí nén tại xưởng
- Airpull.vn – Địa chỉ sản xuất, phân phối bình tích áp khí nén giá tại xưởng, uy tín
Bình chứa khí nén là thiết bị quan trọng trong hệ thống khí nén, có chức năng lưu trữ và ổn định áp suất khí, đảm bảo quá trình vận hành liên tục, an toàn và hiệu quả.
Airpull.vn chuyên sản xuất và cung cấp bình chứa khí nén chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn. Sản phẩm được thiết kế đa dạng về dung tích, áp suất làm việc, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng trong công nghiệp.
Ngoài các dòng tiêu chuẩn, Airpull.vn còn nhận gia công bình khí nén theo bản vẽ và yêu cầu riêng, đảm bảo tối ưu hiệu suất và độ bền cho từng hệ thống.
Bình chứa khí nén là gì?
Bình chứa khí nén (hay còn gọi là bình tích áp khí nén) là thiết bị chuyên dụng trong hệ thống khí nén, có chức năng lưu trữ lượng khí đã được nén ở áp suất cao từ máy nén khí. Sau đó, khí nén được phân phối ổn định đến các thiết bị và dây chuyền sản xuất theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Về mặt kỹ thuật, bình chứa khí nén hoạt động như một “bộ đệm áp suất” (air buffer), giúp cân bằng và ổn định áp lực trong toàn hệ thống. Thiết bị này có vai trò quan trọng trong việc hạn chế tình trạng dao động áp suất đột ngột, giảm tải cho máy nén khí và duy trì nguồn khí liên tục ngay cả khi máy nén tạm ngừng hoạt động trong thời gian ngắn.

Cấu tạo của bình chứa khí nén
1, Thân bình và vỏ bình
Hình dáng thiết kế:
Bình chứa khí nén thường có dạng hình trụ tròn. Hai đầu bình dạng chỏm cầu nhằm phân bố đều ứng suất bên trong, từ đó tăng khả năng chịu áp lực và hạn chế biến dạng khi vận hành ở áp suất cao.
Chất liệu chế tạo
Vỏ bình được sản xuất từ các loại thép chịu lực chất lượng cao như thép SS400, Q345, CT3 hoặc inox 304. Trong đó, inox 304 thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu khí sạch như ngành y tế, thực phẩm và dược phẩm.
Độ dày vỏ bình
Độ dày của thân bình phụ thuộc vào dung tích và áp suất thiết kế, phổ biến dao động từ 3mm đến trên 10mm. Các tiêu chuẩn này được tính toán kỹ lưỡng nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Lớp phủ bảo vệ
Bề mặt bên ngoài bình thường được sơn tĩnh điện hoặc phủ sơn epoxy hai lớp. Lớp phủ này có tác dụng chống oxy hóa, hạn chế ăn mòn và tăng độ bền của thiết bị trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
2, Ruột bình (màng chứa khí)
Ruột bình là bộ phận nằm bên trong, thường được chế tạo từ cao su tổng hợp EPDM hoặc các loại cao su kỹ thuật có độ đàn hồi cao.
Chức năng chính:
- Lưu trữ khí nén bên trong bình
- Ngăn cách khí nén tiếp xúc trực tiếp với thành kim loại
- Hạn chế hiện tượng ăn mòn, oxy hóa bên trong
- Đảm bảo chất lượng khí nén đầu ra, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu khí sạch
3. Hệ thống phụ kiện an toàn và điều khiển
Một bình chứa khí nén đạt tiêu chuẩn kỹ thuật luôn được trang bị đầy đủ các thiết bị phụ trợ nhằm đảm bảo vận hành an toàn và kiểm soát hiệu quả:
- Van an toàn có nhiệm vụ tự động xả áp khi áp suất vượt ngưỡng cho phép, giúp phòng tránh nguy cơ nổ bình.
- Đồng hồ đo áp suất (áp kế) hiển thị áp suất thực tế bên trong bình, hỗ trợ người vận hành theo dõi và điều chỉnh kịp thời.
- Van xả đáy lắp tại vị trí thấp nhất của bình, có chức năng xả nước ngưng, dầu và cặn bẩn tích tụ trong quá trình nén khí.
- Rơ le áp suất giúp điều khiển tự động quá trình nạp và ngắt khí, giúp duy trì áp suất ổn định trong hệ thống.
4. Hệ thống kết nối và chân đế
Các đầu nối kỹ thuật:
Bình chứa khí nén được trang bị tối thiểu 5 cổng kết nối gồm:
- Cổng khí vào
- Cổng khí ra
- Cổng lắp đồng hồ áp suất
- Cổng lắp rơ le áp suất
- Cổng kết nối phụ trợ khác
Các kết nối này có thể ở dạng ren hoặc mặt bích, tùy thuộc vào quy mô và công suất của hệ thống.
Mặt bích:
Được sử dụng để liên kết các bộ phận và tăng độ kín khít, đồng thời hạn chế biến dạng khi làm việc dưới áp lực lớn.
Chân đế hoặc tai treo:
Giúp cố định bình chắc chắn trên nền hoặc khung đỡ, đảm bảo ổn định trong quá trình vận hành, giảm rung lắc và tăng tuổi thọ thiết bị.

Nguyên lý hoạt động của bình tích khí nén
Nguyên lý hoạt động của bình chứa khí nén dựa trên cơ chế tích trữ, điều hòa và phân phối áp suất khí nén, nhằm đảm bảo cung cấp nguồn năng lượng ổn định, liên tục cho toàn bộ hệ thống.
1. Quá trình nạp khí – Tích trữ năng lượng
Kích hoạt hệ thống
Khi áp suất trong đường ống giảm xuống dưới ngưỡng cài đặt, rơ le áp suất sẽ tự động đóng mạch, kích hoạt máy nén khí vận hành.
Nạp khí vào bình
Khí nén áp suất cao từ máy nén được dẫn vào bình thông qua cổng nạp. Tại đây, bình đóng vai trò như một kho lưu trữ năng lượng trong môi trường kín.
Đối với bình có cấu tạo màng (ruột cao su), khí nén sẽ làm giãn nở và tích trữ trong khoang chứa này.
Ngắt nạp tự động
Khi áp suất trong bình đạt đến giá trị định mức, rơ le áp suất sẽ tự động ngắt máy nén, kết thúc quá trình nạp khí nhằm tránh quá áp.
2. Quá trình xả khí – Cung cấp năng lượng
Phân phối khí nén:
Khi hệ thống tiêu thụ (máy móc, thiết bị khí nén…) hoạt động, khí nén sẽ được đẩy ra khỏi bình thông qua cổng xả nhờ chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài.
Ổn định áp suất:
Bình chứa khí nén đóng vai trò như một bộ đệm áp lực (air buffer) giúp:
- Giảm dao động áp suất trong hệ thống
- Hạn chế hiện tượng sụt áp đột ngột
- Duy trì lưu lượng khí ổn định, liên tục
3. Quá trình làm mát và tách ẩm – Xử lý khí sơ bộ
Trong quá trình lưu trữ, bình còn hỗ trợ xử lý sơ cấp khí nén thông qua các hiện tượng vật lý:
Giảm nhiệt độ: Khi khí nén đi vào bình, vận tốc dòng khí giảm đáng kể, tạo điều kiện trao đổi nhiệt với thành bình, từ đó làm giảm nhiệt độ khí.
Ngưng tụ tạp chất: Nhiệt độ giảm kết hợp với chuyển động xoáy của dòng khí tạo lực ly tâm, giúp:
- Hơi nước
- Dầu bôi trơn
- Bụi bẩn
ngưng tụ thành các giọt lỏng.
Xả nước và cặn: Các tạp chất này sẽ lắng xuống đáy bình và được loại bỏ định kỳ thông qua van xả đáy, giúp nâng cao chất lượng khí nén đầu ra.
4. Cơ chế bảo vệ an toàn tự động
Để đảm bảo an toàn vận hành, bình chứa khí nén được trang bị các cơ chế bảo vệ:
Van an toàn: Khi áp suất trong bình vượt quá giới hạn thiết kế (do sự cố hoặc lỗi hệ thống), van an toàn sẽ tự động mở để xả khí, ngăn ngừa nguy cơ nổ bình.
Chu trình tự động lặp lại: Khi áp suất giảm xuống mức tối thiểu, rơ le áp suất sẽ kích hoạt lại máy nén, bắt đầu một chu kỳ nạp – xả mới, đảm bảo hệ thống luôn duy trì trạng thái hoạt động ổn định.
Thông số kỹ thuật của bình chứa khí nén
|
Thông số |
Giá trị phổ biến |
|
Dung tích |
100L – 5000L |
|
Áp suất làm việc |
8 – 16 bar |
|
Áp suất thử |
12 – 24 bar |
|
Vật liệu |
Thép SS400, Inox |
|
Nhiệt độ làm việc |
0 – 100°C |
|
Kiểu bình |
Đứng / Ngang |

Các loại bình chứa khí nén
Bình chứa khí nén (bình tích áp) được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như kiểu dáng, dung tích và vật liệu chế tạo.
Theo kiểu dáng của bình
Dựa vào thiết kế hình học và phương thức lắp đặt, bình chứa khí nén được chia thành hai dạng chính:
Bình chứa khí nén dạng đứng
Bình đứng có thiết kế hình trụ theo phương thẳng đứng, tối ưu hóa diện tích lắp đặt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho:
- Nhà xưởng có không gian hạn chế
- Hệ thống khí nén quy mô nhỏ và vừa
Ngoài ra, cấu trúc thẳng đứng giúp việc bố trí van xả đáy thuận tiện hơn, hỗ trợ quá trình xả nước ngưng hiệu quả, góp phần nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Bình chứa khí nén dạng nằm
Bình nằm có thiết kế trục ngang, thường có kích thước lớn hơn so với bình đứng. Ưu điểm nổi bật gồm:
- Độ ổn định cao khi lắp đặt cố định
- Dễ dàng kết nối nhiều đường ống đầu ra
- Phù hợp với hệ thống khí nén công nghiệp công suất lớn
Loại bình này thường được sử dụng trong các nhà máy, dây chuyền sản xuất yêu cầu lưu lượng khí nén lớn và liên tục.
Theo dung tích chứa khí
Dung tích bình là yếu tố quan trọng quyết định khả năng lưu trữ và cung cấp khí nén. Tùy theo nhu cầu sử dụng, bình được chia thành các nhóm sau:
Bình chứa khí nén dung tích nhỏ (Dưới 100 lít)
- Các mức phổ biến: 40L, 50L, 70L
- Thường sử dụng cho máy nén khí piston mini
- Phù hợp với nhu cầu dân dụng, tiệm sửa chữa nhỏ
Bình chứa khí nén dung tích trung bình (200 – 500 lít)
- Dung tích phổ biến: 230L, 330L, 500L
- Ứng dụng rộng rãi trong gara ô tô, xưởng cơ khí vừa
- Đảm bảo nguồn khí ổn định cho nhiều thiết bị hoạt động đồng thời
Bình chứa khí nén dung tích lớn (Trên 500 lít)
- Các mức phổ biến: 1000L, 1500L, 2000L, 3000L, 5000L
- Có thể thiết kế lên đến 20.000L (20m³) theo yêu cầu
- Phù hợp cho hệ thống công nghiệp quy mô lớn, tải cao
Theo vật liệu
Vật liệu chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu áp và môi trường sử dụng của bình.
Bình chứa khí nén bằng thép
Đây là loại phổ biến nhất hiện nay nhờ:
- Khả năng chịu áp lực cao
- Chi phí đầu tư hợp lý
- Dễ gia công và sản xuất
Các loại thép thường sử dụng gồm: SS400, Q345, CT3.
Bề mặt bình được xử lý bằng:
- Sơn tĩnh điện
- Sơn epoxy chống ăn mòn
Giúp tăng độ bền và hạn chế gỉ sét trong môi trường ẩm.
Bình chứa khí nén bằng Inox (Inox 304)
Bình Inox có ưu điểm vượt trội:
- Chống ăn mòn và oxy hóa tuyệt đối
- Không bị gỉ sét trong môi trường khắc nghiệt
- Đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh cao
Do đó, loại bình này thường được sử dụng trong các ngành yêu cầu nghiêm ngặt như:
- Thực phẩm – đồ uống
- Dược phẩm
- Y tế
- Phòng thí nghiệm
Vật liệu ruột bình (bên trong)
Một số dòng bình tích áp cao cấp được trang bị ruột cao su EPDM với đặc tính:
- Độ đàn hồi cao
- Khả năng chịu áp tốt
- Tuổi thọ dài
Lớp ruột này có vai trò:
- Ngăn cách khí nén và nước với thành kim loại
- Giảm hiện tượng ăn mòn bên trong
- Nâng cao chất lượng khí nén đầu ra

Vị trí của bình khí nén trong hệ thống máy nén khí
Trong thực tế, vị trí lắp đặt bình chứa khí nén không cố định, mà được bố trí linh hoạt tùy theo yêu cầu vận hành, tiêu chuẩn chất lượng khí và đặc thù từng nhà máy.
1. Vị trí tiêu chuẩn: Giữa máy nén khí và máy sấy khí
Sơ đồ hệ thống:
Máy nén khí → Bình chứa khí → Máy sấy khí → Bộ lọc → Thiết bị sử dụng
Ưu điểm:
- Giảm nhiệt độ khí nén trước khi đi vào máy sấy, giúp tăng hiệu suất xử lý của máy sấy khí.
- Hạn chế tải nhiệt và tải ẩm cho máy sấy, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Ổn định áp suất khí, giảm dao động và tránh hiện tượng “sốc áp” trong hệ thống.
2. Vị trí trung gian: Sau máy sấy khí, trước bộ lọc
Sơ đồ hệ thống:
Máy nén khí → Máy sấy khí → Bình chứa khí → Bộ lọc → Thiết bị sử dụng
Ưu điểm:
- Khí nén sau sấy được làm mát sâu hơn và ổn định áp suất trước khi qua bộ lọc tinh.
- Giảm hiện tượng dao động áp suất, giúp tăng hiệu quả làm việc của bộ lọc.
- Hạn chế nguy cơ tắc nghẽn lõi lọc do biến động áp lực.
3. Vị trí sau cùng: Sau máy sấy khí và bộ lọc
Sơ đồ hệ thống:
Máy nén khí → Máy sấy khí → Bộ lọc → Bình chứa khí → Thiết bị sử dụng
Ưu điểm:
- Bình chứa lưu trữ khí nén sạch và khô tuyệt đối, hạn chế ăn mòn và đóng cặn bên trong.
- Phù hợp với các ngành yêu cầu tiêu chuẩn cao như: thực phẩm, y tế, điện tử, dược phẩm.
- Giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn trong quá trình sử dụng khí nén.
Vai trò của bình khí nén trong hệ thống máy nén khí
Bình tích khí nén không chỉ đơn thuần lưu trữ khí nén mà còn đóng vai trò điều hòa áp suất, xử lý sơ bộ chất lượng khí và bảo vệ toàn bộ hệ thống vận hành ổn định, bền bỉ.
1. Tích trữ và dự phòng năng lượng khí nén
Chức năng cơ bản nhất của bình chứa khí nén là lưu trữ khí nén ở áp suất cao nhằm cung cấp kịp thời cho hệ thống khi phát sinh nhu cầu sử dụng.
- Khi lưu lượng tiêu thụ khí vượt quá công suất máy nén, bình chứa sẽ bù áp tức thời, tránh tình trạng sụt áp.
- Đảm bảo các thiết bị đầu cuối hoạt động liên tục, không bị gián đoạn.
- Tối ưu hiệu suất vận hành của toàn hệ thống khí nén.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong các dây chuyền sản xuất yêu cầu áp suất ổn định và liên tục.
2. Duy trì áp suất ổn định trong hệ thống
Bình chứa khí nén hoạt động như một bộ đệm áp lực (air buffer), giúp:
- Giảm dao động áp suất trong đường ống.
- Triệt tiêu hiện tượng sóng áp (pressure fluctuation).
- Cung cấp dòng khí nén ổn định, đều đặn đến các thiết bị như:
- Xilanh khí nén
- Van điều khiển
- Súng phun khí
Nhờ đó, hệ thống vận hành êm ái, chính xác và giảm rung động cơ học.
3. Hạ nhiệt và làm sạch sơ bộ khí nén
Khi khí nén được đưa vào bình:
- Tốc độ dòng khí giảm đột ngột, tạo điều kiện cho quá trình trao đổi nhiệt với thành bình.
- Dòng khí chuyển động xoắn giúp tạo lực ly tâm, hỗ trợ tách tạp chất.
Kết quả:
- Nhiệt độ khí nén giảm đáng kể.
- Hơi nước, dầu và bụi bẩn ngưng tụ và lắng xuống đáy bình.
- Các tạp chất được loại bỏ qua van xả đáy.
Đây là bước tiền xử lý quan trọng, giúp nâng cao chất lượng khí trước khi đi qua:
- Máy sấy khí
- Bộ lọc tinh
4. Bảo vệ thiết bị và tăng tuổi thọ hệ thống
Đối với máy nén khí:
- Giảm tần suất khởi động – dừng máy liên tục.
- Hạn chế hao mòn cơ khí.
- Tăng tuổi thọ và độ bền thiết bị.
Đối với hệ thống xử lý khí:
- Khi lắp trước máy sấy khí, bình chứa giúp:
- Giảm nhiệt độ đầu vào
- Tách nước sơ bộ
- Giảm tải cho máy sấy và bộ lọc.
- Hạn chế tình trạng quá tải hoặc sốc áp.
Giải pháp này giúp tối ưu chi phí bảo trì và vận hành lâu dài.
5. Đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục
Trong trường hợp xảy ra sự cố tạm thời như:
- Mất điện ngắn hạn
- Máy nén khí dừng đột ngột
Bình chứa khí nén vẫn có thể:
- Cung cấp lượng khí dự trữ trong thời gian ngắn.
- Giúp hệ thống duy trì vận hành tạm thời.
- Tránh gián đoạn sản xuất và thiệt hại kinh tế.
Tư vấn lựa chọn dung tích bình khí nén theo công suất máy nén khí
Việc lựa chọn bình chứa khí nén có dung tích phù hợp với công suất máy nén khí đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong toàn bộ hệ thống khí nén. Nếu lựa chọn sai, hệ thống có thể gặp phải các vấn đề như: quá tải, sụt áp, vận hành không ổn định hoặc lãng phí chi phí đầu tư.
1. Công thức tính nhanh dung tích bình chứa khí nén
Phương pháp phổ biến và dễ áp dụng nhất là tính toán dựa trên công suất máy nén khí (HP).
Công thức: V = S × 40
Trong đó:
- V: Dung tích bình chứa khí (Lít)
- S: Công suất máy nén khí (HP)
- 40: Hệ số quy đổi tiêu chuẩn (40 lít/HP)
Ví dụ:
Máy nén khí 50 HP -> Dung tích bình phù hợp = 50 × 40 = 2000 lít
Đây là cách tính nhanh, phù hợp cho đa số hệ thống khí nén công nghiệp phổ thông.
2. Bảng tra cứu dung tích bình theo công suất máy nén khí
Dưới đây là bảng tham khảo tiêu chuẩn giúp lựa chọn nhanh dung tích bình chứa khí nén:
|
Công suất máy nén |
Dung tích bình đề xuất |
|
Dưới 7.5 HP |
200 – 300 lít |
|
10 HP (7.5 kW) |
500 lít |
|
15 HP (11 kW) |
600 lít |
|
20 HP (15 kW) |
1000 lít |
|
30 HP (22 kW) |
1000 lít |
|
40 HP (30 kW) |
1500 lít |
|
50 HP (37 kW) |
2000 lít |
|
75 HP (55 kW) |
3000 lít |
|
100 HP (75 kW) |
4000 lít |
|
150 HP (110 kW) |
5000 lít |
|
200 HP (150 kW) |
8000 lít |
|
250 HP (185 kW) |
10.000 lít |
|
500 HP (350 kW) |
20.000 lít |
3. Những lưu ý quan trọng khi lựa chọn bình chứa khí nén
Dự Phòng Dung Tích
Nên chọn bình có dung tích lớn hơn 10 – 15% so với giá trị tính toán để:
- Giảm tần suất đóng/ngắt máy nén
- Tránh quá tải
- Tăng tuổi thọ hệ thống
Đảm Bảo Áp Suất Làm Việc
Áp suất thiết kế của bình phải tương thích hoặc cao hơn máy nén khí:
- Máy 8 bar → Bình ≥ 8 – 10 bar
- Máy 12 bar → Bình ≥ 12.5 bar
Đây là yếu tố an toàn bắt buộc trong vận hành.
Lựa Chọn Vật Liệu Bình
Tùy theo ứng dụng:
- Thép sơn tĩnh điện: dùng trong công nghiệp phổ thông
- Inox 304: phù hợp ngành thực phẩm, y tế, dược phẩm (yêu cầu khí sạch, chống ăn mòn)
Thiết Kế Lắp Đặt
- Bình đứng: tiết kiệm diện tích, phù hợp nhà xưởng nhỏ
- Bình nằm: độ ổn định cao, dễ bảo trì.
Hình ảnh thực tế bình chứa khí nén tại xưởng sản xuất




Hãy liên hệ với chúng tôi để có báo giá chị tiết cho từng loại bình!
Bảng giá bình khí nén tại xưởng
Airpull.vn cung cấp đa dạng bình chứa khí nén với dải dung tích từ 100L đến 20.000L (tương đương 10m³), đáp ứng linh hoạt nhu cầu lưu trữ và ổn định áp suất khí trong nhiều hệ thống công nghiệp. Ngoài các model tiêu chuẩn như 100L, 200L, 500L, 1000L, 3000L, 5000L…, đơn vị còn nhận thiết kế và gia công bình theo yêu cầu riêng, đảm bảo phù hợp với từng ứng dụng thực tế. Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và nhận ưu đãi tốt nhất.
Bảng giá bình khí nén ưu đãi tại Airpull.vn
|
Loại Bình |
kích thước đường kính x cao |
cân nặng (khoảng) |
áp suất thiết kế |
Áp suất làm việc |
loại van an toàn 7-10 kg |
Giá bán chưa bao gồm VAT |
|
200 lít – 4 ly |
D480x1420 mm |
75 |
10 |
< 10 |
van an toàn nhỏ dn 15 |
5.380.200 đ |
|
300 lít – 4 ly |
D480x1820 mm |
95 |
10 |
< 10 |
van an toàn nhỏ dn 15 |
6.661.200 đ |
|
500 lít – 5 ly |
D600x1976 mm |
147 |
10 |
< 10 |
van an toàn đồng dn 15 |
8.454.600 đ |
|
1000 lít – 5 ly |
D830*2143 mm |
205 |
9 |
< 9 |
van an toàn gang dn 15 |
11.913.300 đ |
|
1000 lít – 6 ly |
D850*2143 mm |
274 |
10 |
< 10 |
van an toàn đồng dn 15 |
14.475.300 đ |
|
1000 lít – 8 ly |
D850*2143 mm |
14 |
16 |
van an toàn đồng dn 16 |
18.830.700 đ |
|
|
1000- lít – 10ly |
D850*2143 mm |
18 |
16 |
|||
|
1500 lít – 6 ly |
D1020*2220 mm |
360 |
9 |
< 9 |
van an toàn gang dn 20 |
19.215.000 đ |
|
1500 lít – 8 ly |
D1050*2220 mm |
470 |
10 |
< 10 |
van an toàn đồng dn 20 |
23.826.600 đ |
|
2000 lít – 6 ly |
D1020*2720 mm |
420 |
9 |
< 9 |
van an toàn gang dn 20 |
22.161.300 đ |
|
2000 lít – 8 ly |
D1150*2290 mm |
540 |
10 |
< 10 |
van an toàn đồng dn 20 |
27.797.700 đ |
|
3000 lít – 8 ly |
D1250*2809 mm |
730 |
10 |
< 10 |
van an toàn đồng dn 25 |
36.380.400 đ |
Bảng giá chưa bao gồm thuế VAT và phí vận chuyển.

Bảng giá bình chứa khí nén Pegasus [Giá đề xuất]
|
Hình ảnh |
Dung tích (lít) |
Đơn giá (VND) |
![]() |
100 |
3.000.000 |
|
120 |
3.200.000 |
|
|
180 |
4.200.000 |
|
|
230 |
5.200.000 |
|
|
330 |
6.200.000 |
|
|
500 |
7.000.000 |
|
|
1000 |
10.200.000 |
|
|
1500 |
16.200.000 |
|
|
2000 |
19.200.000 |
*Lưu ý:
- Bình tích khí nén Pegasus áp lực 10 bar, bảo hành 24 tháng.
- Bảng giá đã bao gồm chi phí vận chuyển nội thành Hà Nội.
- Chất liệu trong bảng giá là thép tấm SS400 và kích thước theo tiêu chuẩn.
Airpull.vn – Địa chỉ sản xuất, phân phối bình tích áp khí nén giá tại xưởng, uy tín
- 100% bình khí nén đã được kiểm định an toàn trước khi xuất xưởng.
- Cam kết giá bình chứa khí nén luôn tốt trên thị trường.
- Hàng có sẵn, đa dạng dung tích từ 100 lít, 200 lít… 10.000 lít.
- Chúng tôi nhận đặt hàng bình tích khí nén theo yêu cầu.
- Tư vấn chi tiết giúp khách hàng lựa chọn được bình phù hợp
- Hướng dẫn chi tiết cách lắp đặt và quy tắc an toàn khi sử dụng.
Liên hệ với chúng tôi:
Thương hiệu: Airpull.vn
- Trực thuộc: Công ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp và Dịch Vụ Việt Á – Mã số thuế: 0105934952
- Hotline – Zalo: 0981 591 287 – Em Thảo
- Địa chỉ HN: Số 4 phố Võ Trung, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
- Địa chỉ HCM: 28A đường 16, phường Linh Trung, Thủ Đức, HCM
- Website: https://airpull.vn/
